TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ductless

US/ˈdəkt.ləs/ giọng máy của trình duyệt

ductless nghĩa là không ống, không ống dẫn.

Nghĩa của ductless

Tính từ

  1. Không ống, không ống dẫn.

Cụm từ, thành ngữ với ductless

  • ductless glands — (Giải phẫu) Tuyến nội tiết.

Câu hỏi thường gặp

ductless nghĩa là gì?

ductless (tính từ) nghĩa là không ống, không ống dẫn.

ductless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ductless: giọng Mỹ (US) /ˈdəkt.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.