TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dulcimer

UK/ˈdʌl.sɪ.mə/ US/ˈdʌl.sɪ.mɚ/ giọng máy của trình duyệt

dulcimer nghĩa là đàn ximbalum, xim-ba-lum.

Nghĩa của dulcimer

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn ximbalum.

Dạng từ của dulcimer

Số nhiềudulcimers

Câu hỏi thường gặp

dulcimer nghĩa là gì?

dulcimer (danh từ) nghĩa là đàn ximbalum, xim-ba-lum.

dulcimer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dulcimer: giọng Anh (UK) /ˈdʌl.sɪ.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌl.sɪ.mɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.