TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dummy

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdʌmi/ US/ˈdʌmi/ giọng máy của trình duyệt

dummy nghĩa là người nộm, người rơm, người giả, hình nhân làm đích.

Nghĩa của dummy

Danh từ

  1. Người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn.
  2. Người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn).
  3. Vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...).
  4. Người ngốc nghếch, người đần độn.
  5. Đầu vú cao su (cho trẻ con).
  6. Thể dục, thể thao Động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá).
  7. Đánh bài Chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài.

Tính từ

  1. Giả.
    • dummy windowcửa sổ giả
    • dummy cartridgeđạn giả

Dạng từ của dummy

Số nhiềudummies
Ngôi thứ ba số ítdummies
Hiện tại phân từ (-ing)dummying
Quá khứ phân từdummied
Quá khứdummied
So sánh hơnmore dummy
So sánh nhấtmost dummy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dummy

Đồng nghĩa

Họ từ của dummy

Cụm từ, thành ngữ với dummy

  • dummy variable — Biến giả.

Câu hỏi thường gặp

dummy nghĩa là gì?

dummy (danh từ, tính từ) nghĩa là người nộm, người rơm, người giả, hình nhân làm đích.

dummy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dummy: giọng Anh (UK) /ˈdʌmi/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.