duodecillion
UK/ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/
US/ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/
giọng máy của trình duyệt
duodecillion nghĩa là Số bằng 1039.
Nghĩa của duodecillion
Danh từ
- Số bằng 1039.
- Từ Anh, nghĩa Anh; từ Úc; từ cũ, nghĩa cũ Số bằng 1072.
Câu hỏi thường gặp
duodecillion nghĩa là gì?
duodecillion (danh từ) nghĩa là Số bằng 1039.
duodecillion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duodecillion: giọng Anh (UK) /ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/.