TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duodecillion

UK/ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/ US/ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/ giọng máy của trình duyệt

duodecillion nghĩa là Số bằng 1039.

Nghĩa của duodecillion

Danh từ

  1. Số bằng 1039.
  2. Từ Anh, nghĩa Anh; từ Úc; từ cũ, nghĩa cũ Số bằng 1072.

Câu hỏi thường gặp

duodecillion nghĩa là gì?

duodecillion (danh từ) nghĩa là Số bằng 1039.

duodecillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duodecillion: giọng Anh (UK) /ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌdjuːoʊdəˈsɪl.i.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.