duodecimal
UK/ˌd(j)uː.əʊˈdɛs.ɪm.əl/
US/ˌd(j)uː.əʊˈdɛs.ɪm.əl/
giọng máy của trình duyệt
duodecimal nghĩa là thập nhị phân.
Nghĩa của duodecimal
Tính từ
- arithmetic, computing Thập nhị phân, theo cơ số mười hai.
Danh từ
- arithmetic Thập nhị phân.
Dạng từ của duodecimal
| Số nhiều | duodecimals |
Câu hỏi thường gặp
duodecimal nghĩa là gì?
duodecimal (tính từ, danh từ) nghĩa là thập nhị phân.
duodecimal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duodecimal: giọng Anh (UK) /ˌd(j)uː.əʊˈdɛs.ɪm.əl/, giọng Mỹ (US) /ˌd(j)uː.əʊˈdɛs.ɪm.əl/.