duplicate disk
giọng máy của trình duyệt
duplicate disk nghĩa là đĩa sao.
Nghĩa của duplicate disk
Danh từ
- Tech Đĩa sao.
Câu hỏi thường gặp
duplicate disk nghĩa là gì?
duplicate disk (danh từ) nghĩa là đĩa sao.
duplicate disk nghĩa là đĩa sao.
duplicate disk (danh từ) nghĩa là đĩa sao.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.