TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duplicator

US/ˈduː.plɪ.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

duplicator nghĩa là máy sao chép.

Nghĩa của duplicator

Danh từ

  1. Máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản.

Dạng từ của duplicator

Số nhiềuduplicators

Câu hỏi thường gặp

duplicator nghĩa là gì?

duplicator (danh từ) nghĩa là máy sao chép.

duplicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplicator: giọng Mỹ (US) /ˈduː.plɪ.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.