duplicator
US/ˈduː.plɪ.ˌkeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
duplicator nghĩa là máy sao chép.
Nghĩa của duplicator
Danh từ
- Máy sao chép; máy chữ đánh được nhiều bản.
Dạng từ của duplicator
| Số nhiều | duplicators |
Câu hỏi thường gặp
duplicator nghĩa là gì?
duplicator (danh từ) nghĩa là máy sao chép.
duplicator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duplicator: giọng Mỹ (US) /ˈduː.plɪ.ˌkeɪ.tɜː/.