duplicature Nghegiọng máy của trình duyệt duplicature nghĩa là nếp vòng, nếp gấp. Nghĩa của duplicature Danh từ Sinh học Nếp vòng; nếp gấp. Dạng từ của duplicature Số nhiềuduplicatures Câu hỏi thường gặp duplicature nghĩa là gì?duplicature (danh từ) nghĩa là nếp vòng, nếp gấp.