durability
UK/ˈdʲʊɹəbɪləti/
US/dəɹəˈbɪləti/
giọng máy của trình duyệt
durability nghĩa là tính bền, tính lâu bền.
Nghĩa của durability
Danh từ
- Tính bền, tính lâu bền.
Dạng từ của durability
| Số nhiều | durabilities |
Câu hỏi thường gặp
durability nghĩa là gì?
durability (danh từ) nghĩa là tính bền, tính lâu bền.
durability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durability: giọng Anh (UK) /ˈdʲʊɹəbɪləti/, giọng Mỹ (US) /dəɹəˈbɪləti/.