TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

durable

UK/ˈdjʊəɹəbəl/ US/ˈdʊɹəbəl/ giọng máy của trình duyệt

durable nghĩa là bền, lâu bền.

Nghĩa của durable

Tính từ

  1. Bền, lâu bền.

Dạng từ của durable

So sánh hơnmore durable
So sánh nhấtmost durable
Số nhiềudurables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

durable nghĩa là gì?

durable (tính từ) nghĩa là bền, lâu bền.

durable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durable: giọng Anh (UK) /ˈdjʊəɹəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdʊɹəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.