TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duration of pulse

US/dʊ.ˈreɪ.ʃən əv ˈpəls/ giọng máy của trình duyệt

duration of pulse nghĩa là độ rộng xung.

Nghĩa của duration of pulse

Danh từ

  1. Tech Độ rộng xung.

Câu hỏi thường gặp

duration of pulse nghĩa là gì?

duration of pulse (danh từ) nghĩa là độ rộng xung.

duration of pulse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duration of pulse: giọng Mỹ (US) /dʊ.ˈreɪ.ʃən əv ˈpəls/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.