duration of pulse
US/dʊ.ˈreɪ.ʃən əv ˈpəls/
giọng máy của trình duyệt
duration of pulse nghĩa là độ rộng xung.
Nghĩa của duration of pulse
Danh từ
- Tech Độ rộng xung.
Câu hỏi thường gặp
duration of pulse nghĩa là gì?
duration of pulse (danh từ) nghĩa là độ rộng xung.
duration of pulse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duration of pulse: giọng Mỹ (US) /dʊ.ˈreɪ.ʃən əv ˈpəls/.