durative
US/ˈdʊr.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
durative nghĩa là thể kéo dài.
Nghĩa của durative
Tính từ
- Ngôn ngữ học Thể kéo dài.
Dạng từ của durative
| Số nhiều | duratives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durative
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
durative nghĩa là gì?
durative (tính từ) nghĩa là thể kéo dài.
durative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durative: giọng Mỹ (US) /ˈdʊr.ə.tɪv/.