TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

durst

UK/dɜː(ɹ)st/ US/dɜː(ɹ)st/ giọng máy của trình duyệt

durst nghĩa là sự dám làm, sự thách thức, dám, dám đương đầu với.

Nghĩa của durst

Danh từ

  1. Sự dám làm.
  2. Sự thách thức.
    • to take a darenhận lời thách

Ngoại động từ

  1. Dám, dám đương đầu với.
    • he did not dare to come; he dared not comenó không dám đến
    • how dare you speak like this?tại sao anh dám nói như vậy?
    • to dare any dangerdám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
  2. Thách.
    • I dare you to do ittôi thách anh làm điều đó

Cụm từ, thành ngữ với durst

  • I dare say — Tôi dám chắc.
  • I dare swear — Tôi dám chắc là như vậy.

Câu hỏi thường gặp

durst nghĩa là gì?

durst (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự dám làm, sự thách thức, dám, dám đương đầu với.

durst phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durst: giọng Anh (UK) /dɜː(ɹ)st/, giọng Mỹ (US) /dɜː(ɹ)st/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.