durometer
US/dʊ.ˈrɑː.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
durometer nghĩa là cái đo độ cứng.
Nghĩa của durometer
Danh từ
- Cái đo độ cứng.
Dạng từ của durometer
| Số nhiều | durometers |
Họ từ của durometer
Câu hỏi thường gặp
durometer nghĩa là gì?
durometer (danh từ) nghĩa là cái đo độ cứng.
durometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durometer: giọng Mỹ (US) /dʊ.ˈrɑː.mə.tɜː/.