TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

durometer

US/dʊ.ˈrɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

durometer nghĩa là cái đo độ cứng.

Nghĩa của durometer

Danh từ

  1. Cái đo độ cứng.

Dạng từ của durometer

Số nhiềudurometers

Họ từ của durometer

Câu hỏi thường gặp

durometer nghĩa là gì?

durometer (danh từ) nghĩa là cái đo độ cứng.

durometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durometer: giọng Mỹ (US) /dʊ.ˈrɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.