durum
UK/ˈdjuːɹəm/
giọng máy của trình duyệt
durum nghĩa là lúa mì cứng.
Nghĩa của durum
Danh từ
- Thực vật Lúa mì cứng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durum
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với durum
- durum wheat — Lúa mì cứng.
Câu hỏi thường gặp
durum nghĩa là gì?
durum (danh từ) nghĩa là lúa mì cứng.
durum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của durum: giọng Anh (UK) /ˈdjuːɹəm/.