TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

durum

UK/ˈdjuːɹəm/ giọng máy của trình duyệt

durum nghĩa là lúa mì cứng.

Nghĩa của durum

Danh từ

  1. Thực vật Lúa mì cứng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durum

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với durum

  • durum wheat — Lúa mì cứng.

Câu hỏi thường gặp

durum nghĩa là gì?

durum (danh từ) nghĩa là lúa mì cứng.

durum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của durum: giọng Anh (UK) /ˈdjuːɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.