durum wheat
giọng máy của trình duyệt
durum wheat nghĩa là lúa mì cứng.
Nghĩa của durum wheat
Danh từ
- Lúa mì cứng.
Dạng từ của durum wheat
| Số nhiều | durum wheats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với durum wheat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
durum wheat nghĩa là gì?
durum wheat (danh từ) nghĩa là lúa mì cứng.