dusty
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdʌsti/
US/ˈdʌsti/
giọng máy của trình duyệt
dusty nghĩa là bụi rậm, đầy bụi, nhỏ tơi như bụi, bụi bặm.
Nghĩa của dusty
Tính từ
- Bụi rậm, đầy bụi.
- Nhỏ tơi như bụi.
- Khô như bụi.
- Khô khan, vô vị, không có gì lý thú.
- Mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt.
- a dusty answercâu trả lời lờ mờ
Dạng từ của dusty
| So sánh hơn | dustier |
| So sánh nhất | dustiest |
| Số nhiều | dusties |
Họ từ của dusty
Cụm từ, thành ngữ với dusty
- not so duty — (Từ lóng) Kha khá, tàm tạm, không đến nỗi tồi.
Câu hỏi thường gặp
dusty nghĩa là gì?
dusty (tính từ) nghĩa là bụi rậm, đầy bụi, nhỏ tơi như bụi, bụi bặm.
dusty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dusty: giọng Anh (UK) /ˈdʌsti/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌsti/.