TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dusty

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdʌsti/ US/ˈdʌsti/ giọng máy của trình duyệt

dusty nghĩa là bụi rậm, đầy bụi, nhỏ tơi như bụi, bụi bặm.

Nghĩa của dusty

Tính từ

  1. Bụi rậm, đầy bụi.
  2. Nhỏ tơi như bụi.
  3. Khô như bụi.
  4. Khô khan, vô vị, không có gì lý thú.
  5. Mơ hồ, lờ mờ, không rõ rệt.
    • a dusty answercâu trả lời lờ mờ

Dạng từ của dusty

So sánh hơndustier
So sánh nhấtdustiest
Số nhiềudusties

Họ từ của dusty

Cụm từ, thành ngữ với dusty

  • not so duty — (Từ lóng) Kha khá, tàm tạm, không đến nỗi tồi.

Câu hỏi thường gặp

dusty nghĩa là gì?

dusty (tính từ) nghĩa là bụi rậm, đầy bụi, nhỏ tơi như bụi, bụi bặm.

dusty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dusty: giọng Anh (UK) /ˈdʌsti/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌsti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.