dutifulness
US/ˈduː.tɪ.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
dutifulness nghĩa là sự biết vâng lời, sự biết nghe lời, sự biết tôn kính, sự biết kính trọng.
Nghĩa của dutifulness
Danh từ
- Sự biết vâng lời, sự biết nghe lời.
- Sự biết tôn kính, sự biết kính trọng (người trên).
- Sự có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sự sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sự sẵn sàng làm bổn phận.
Dạng từ của dutifulness
| Số nhiều | dutifulnesses |
Câu hỏi thường gặp
dutifulness nghĩa là gì?
dutifulness (danh từ) nghĩa là sự biết vâng lời, sự biết nghe lời, sự biết tôn kính, sự biết kính trọng.
dutifulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dutifulness: giọng Mỹ (US) /ˈduː.tɪ.fəl.nəs/.