TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dutifully

US/ˈduː.tɪ.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

dutifully nghĩa là nghiêm túc.

Nghĩa của dutifully

Phó từ

  1. Nghiêm túc, đầy ý thức trách nhiệm.

Dạng từ của dutifully

So sánh hơnmore dutifully
So sánh nhấtmost dutifully

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dutifully

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dutifully nghĩa là gì?

dutifully (phó từ) nghĩa là nghiêm túc.

dutifully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dutifully: giọng Mỹ (US) /ˈduː.tɪ.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.