TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duty cycle

US/ˈduː.ti ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

duty cycle nghĩa là chu kỳ làm việc, hệ số đầy.

Nghĩa của duty cycle

Danh từ

  1. Tech Chu kỳ làm việc; hệ số đầy (xung).

Dạng từ của duty cycle

Số nhiềuduty cycles

Câu hỏi thường gặp

duty cycle nghĩa là gì?

duty cycle (danh từ) nghĩa là chu kỳ làm việc, hệ số đầy.

duty cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duty cycle: giọng Mỹ (US) /ˈduː.ti ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.