TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duumviri

giọng máy của trình duyệt

duumviri nghĩa là nhị hùng.

Nghĩa của duumviri

Danh từ

  1. Sử học Nhị hùng.

Câu hỏi thường gặp

duumviri nghĩa là gì?

duumviri (danh từ) nghĩa là nhị hùng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.