dynatron
UK/ˈdaɪ.nəˌtɹɒn/
US/ˈdaɪ.nəˌtɹɑn/
giọng máy của trình duyệt
dynatron nghĩa là đinatron.
Nghĩa của dynatron
Danh từ
- Rađiô Đinatron.
Dạng từ của dynatron
| Số nhiều | dynatrons |
Cụm từ, thành ngữ với dynatron
- dynatron oscillator — Bộ dao động đèn trở âm/bốn cực.
Câu hỏi thường gặp
dynatron nghĩa là gì?
dynatron (danh từ) nghĩa là đinatron.
dynatron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dynatron: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.nəˌtɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ.nəˌtɹɑn/.