TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynatron oscillator

US/ˈdɑɪ.nə.ˌtrɑːn ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

dynatron oscillator nghĩa là Bộ dao động đèn trở âm/bốn cực.

Nghĩa của dynatron oscillator

Danh từ

  1. Tech Bộ dao động đèn trở âm/bốn cực.

Câu hỏi thường gặp

dynatron oscillator nghĩa là gì?

dynatron oscillator (danh từ) nghĩa là Bộ dao động đèn trở âm/bốn cực.

dynatron oscillator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynatron oscillator: giọng Mỹ (US) /ˈdɑɪ.nə.ˌtrɑːn ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.