TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynode

UK/ˈdaɪ.nəʊd/ US/ˈdaɪˌnoʊd/ giọng máy của trình duyệt

dynode nghĩa là đinôt.

Nghĩa của dynode

Danh từ

  1. Rađiô Đinôt.

Dạng từ của dynode

Số nhiềudynodes

Câu hỏi thường gặp

dynode nghĩa là gì?

dynode (danh từ) nghĩa là đinôt.

dynode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynode: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.nəʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪˌnoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.