dynode
UK/ˈdaɪ.nəʊd/
US/ˈdaɪˌnoʊd/
giọng máy của trình duyệt
dynode nghĩa là đinôt.
Nghĩa của dynode
Danh từ
- Rađiô Đinôt.
Dạng từ của dynode
| Số nhiều | dynodes |
Câu hỏi thường gặp
dynode nghĩa là gì?
dynode (danh từ) nghĩa là đinôt.
dynode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dynode: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.nəʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪˌnoʊd/.