TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dysenteric

US/ˌdɪ.sᵊn.ˈtɛr.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

dysenteric nghĩa là bệnh lỵ.

Nghĩa của dysenteric

Tính từ

  1. Y học (thuộc) bệnh lỵ.

Dạng từ của dysenteric

Số nhiềudysenterics

Câu hỏi thường gặp

dysenteric nghĩa là gì?

dysenteric (tính từ) nghĩa là bệnh lỵ.

dysenteric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysenteric: giọng Mỹ (US) /ˌdɪ.sᵊn.ˈtɛr.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.