TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dysphagia

UK/dɪsˈfeɪ̯d͡ʒ(i)ə/ US/dɪsˈfeɪ̯d͡ʒ(i)ə/ giọng máy của trình duyệt

dysphagia nghĩa là chứng nuốt khó.

Nghĩa của dysphagia

Danh từ

  1. Y học Chứng nuốt khó.

Dạng từ của dysphagia

Số nhiềudysphagias

Câu hỏi thường gặp

dysphagia nghĩa là gì?

dysphagia (danh từ) nghĩa là chứng nuốt khó.

dysphagia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dysphagia: giọng Anh (UK) /dɪsˈfeɪ̯d͡ʒ(i)ə/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈfeɪ̯d͡ʒ(i)ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.