TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

e

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiː/ US/ˈiː/ giọng máy của trình duyệt

e nghĩa là thuốc nhỏ tai, e, ngạc.

Nghĩa của e

Danh từ

  1. Thuốc nhỏ tai.

Dạng từ của e

Số nhiềuees

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với e

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với e

  • e core — Lõi E.
  • e graph — Đồ thị E.
  • e layer — Lớp E.
  • e notation — Ký hiệu E (lũy thừa).
  • e scan — Quét kiểu E.
  • e vector — Véctơ E.
  • e wave — Sóng loại E.

Câu ví dụ với e

  • Mr Wilder gave me your e-mail address. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn.
  • He knows how to check his e-mail box. Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.
  • Move the pawn to e4. Đi tốt ra e4 đi.
  • I downloaded the e-book. Tôi đã tải sách điện tử về.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

e nghĩa là gì?

e (danh từ) nghĩa là thuốc nhỏ tai, e, ngạc.

e phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của e: giọng Anh (UK) /ˈiː/, giọng Mỹ (US) /ˈiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.