e
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiː/
US/ˈiː/
giọng máy của trình duyệt
e nghĩa là thuốc nhỏ tai, e, ngạc.
Nghĩa của e
Danh từ
- Thuốc nhỏ tai.
Dạng từ của e
| Số nhiều | ees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với e
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với e
- e core — Lõi E.
- e graph — Đồ thị E.
- e layer — Lớp E.
- e notation — Ký hiệu E (lũy thừa).
- e scan — Quét kiểu E.
- e vector — Véctơ E.
- e wave — Sóng loại E.
Câu ví dụ với e
- Mr Wilder gave me your e-mail address. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn.
- He knows how to check his e-mail box. Anh ta biết cách tự kiểm tra hộp thư điện tử.
- Move the pawn to e4. Đi tốt ra e4 đi.
- I downloaded the e-book. Tôi đã tải sách điện tử về.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
e nghĩa là gì?
e (danh từ) nghĩa là thuốc nhỏ tai, e, ngạc.
e phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của e: giọng Anh (UK) /ˈiː/, giọng Mỹ (US) /ˈiː/.