each
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/iːt͡ʃ/
US/it͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
each nghĩa là mỗi, mỗi người, mỗi vật, hàng.
Nghĩa của each
Tính từ
- Mỗi.
- each daymỗi ngày
- each timemỗi lần
Danh từ
- Mỗi người, mỗi vật, mỗi cái.
- each of usmỗi người chúng ta
Hạn định từ
- Hàng, từng.
Dạng từ của each
| Số nhiều | eaches |
Cụm từ, thành ngữ với each
- each and all — Tất cả mọi người, ai ai.
- each other — Nhau, lẫn nhau.
Câu ví dụ với each
- We have known each other since childhood. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.
- Perhaps we'll see each other again tonight. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau.
- Each of us has our own computer. Mỗi người chúng tôi đều có riêng máy tính.
- How do dolphins communicate with each other? Cá heo giao tiếp với nhau như thế nào?
- We haven't seen each other in ages. Chúng tôi đã không gặp nhau từ lâu rồi.
- We looked tenderly into each other's eyes. Chúng tôi dịu dàng nhìn vào mắt nhau.
- We ran into each other at the station. Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.
- Each child has an individual way of thinking. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
each nghĩa là gì?
each (tính từ, danh từ, hạn định từ) nghĩa là mỗi, mỗi người, mỗi vật, hàng.
each phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của each: giọng Anh (UK) /iːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /it͡ʃ/.