TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ear-tab

US/ˈɪr.ˈtæb/ giọng máy của trình duyệt

ear-tab nghĩa là cái che tai.

Nghĩa của ear-tab

Danh từ

  1. Cái che tai (ở mũ).

Câu hỏi thường gặp

ear-tab nghĩa là gì?

ear-tab (danh từ) nghĩa là cái che tai.

ear-tab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ear-tab: giọng Mỹ (US) /ˈɪr.ˈtæb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.