TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

early in the list

giọng máy của trình duyệt

early in the list nghĩa là ở đầu danh sách.

Nghĩa của early in the list

Cụm từ

  1. Ở đầu danh sách.

Câu hỏi thường gặp

early in the list nghĩa là gì?

early in the list (cụm từ) nghĩa là ở đầu danh sách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.