TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earn one's crust

giọng máy của trình duyệt

earn one's crust nghĩa là Kiếm miếng ăn hằng ngày.

Nghĩa của earn one's crust

Cụm động từ

  1. Kiếm miếng ăn hằng ngày.

Dạng từ của earn one's crust

Ngôi thứ ba số ítearns one's crust
Hiện tại phân từ (-ing)earning one's crust
Quá khứ phân từearned one's crust
Quá khứearned one's crust

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earn one's crust

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

earn one's crust nghĩa là gì?

earn one's crust (cụm động từ) nghĩa là Kiếm miếng ăn hằng ngày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.