earnest
UK/ˈɜː.nɪst/
US/ˈɝ.nɪst/
giọng máy của trình duyệt
earnest nghĩa là đứng đắn, nghiêm chỉnh, sốt sắng, tha thiết.
Nghĩa của earnest
Tính từ
- Đứng đắn, nghiêm chỉnh.
- Sốt sắng, tha thiết.
Danh từ
- Thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh.
- in earnestđứng đắn, nghiêm chỉnh
- are you in earnest?anh không đùa đấy chứ?
- you are not in earnestanh lại đùa đấy thôi
- Tiền đặt cọc.
- Sự bảo đảm.
- Điềm, điều báo hiệu trước.
- an earnest of future successđiều báo hiệu cho sự thành công sau này
Dạng từ của earnest
| Ngôi thứ ba số ít | earnests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | earnesting |
| Quá khứ phân từ | earnested |
| Quá khứ | earnested |
| So sánh hơn | earnester |
| So sánh nhất | earnestest |
| Số nhiều | earnests |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earnest
Đồng nghĩa
Họ từ của earnest
Cụm từ, thành ngữ với earnest
- it is raining in earnest — Trời đang mưa ra trò.
Câu hỏi thường gặp
earnest nghĩa là gì?
earnest (tính từ, danh từ) nghĩa là đứng đắn, nghiêm chỉnh, sốt sắng, tha thiết.
earnest phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earnest: giọng Anh (UK) /ˈɜː.nɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈɝ.nɪst/.