TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earnest

UK/ˈɜː.nɪst/ US/ˈɝ.nɪst/ giọng máy của trình duyệt

earnest nghĩa là đứng đắn, nghiêm chỉnh, sốt sắng, tha thiết.

Nghĩa của earnest

Tính từ

  1. Đứng đắn, nghiêm chỉnh.
  2. Sốt sắng, tha thiết.

Danh từ

  1. Thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh.
    • in earnestđứng đắn, nghiêm chỉnh
    • are you in earnest?anh không đùa đấy chứ?
    • you are not in earnestanh lại đùa đấy thôi
  2. Tiền đặt cọc.
  3. Sự bảo đảm.
  4. Điềm, điều báo hiệu trước.
    • an earnest of future successđiều báo hiệu cho sự thành công sau này

Dạng từ của earnest

Ngôi thứ ba số ítearnests
Hiện tại phân từ (-ing)earnesting
Quá khứ phân từearnested
Quá khứearnested
So sánh hơnearnester
So sánh nhấtearnestest
Số nhiềuearnests

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earnest

Đồng nghĩa

Họ từ của earnest

Cụm từ, thành ngữ với earnest

  • it is raining in earnest — Trời đang mưa ra trò.

Câu hỏi thường gặp

earnest nghĩa là gì?

earnest (tính từ, danh từ) nghĩa là đứng đắn, nghiêm chỉnh, sốt sắng, tha thiết.

earnest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earnest: giọng Anh (UK) /ˈɜː.nɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈɝ.nɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.