TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earner

US/ˈɜː.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

earner nghĩa là Xem earn.

Nghĩa của earner

Danh từ

  1. Xem earn

Dạng từ của earner

Số nhiềuearners

Họ từ của earner

Câu hỏi thường gặp

earner nghĩa là gì?

earner (danh từ) nghĩa là Xem earn.

earner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earner: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.