TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earnings

US/ˈɜː.nɪŋz/ giọng máy của trình duyệt

earnings nghĩa là tiền kiếm được, tiền lương, tiền lãi.

Nghĩa của earnings

Danh từ

  1. Tiền kiếm được, tiền lương.
  2. Tiền lãi.
  3. Kinh tế Thu nhập.

Họ từ của earnings

Cụm từ, thành ngữ với earnings

  • earnings driff — Khuynh hướng tăng thu nhập.
  • earnings function — Hàm thu nhập.

Câu hỏi thường gặp

earnings nghĩa là gì?

earnings (danh từ) nghĩa là tiền kiếm được, tiền lương, tiền lãi.

earnings phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earnings: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.nɪŋz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.