earplug
UK/ˈɪəplʌɡ/
US/ɪɚplʌɡ/
giọng máy của trình duyệt
earplug nghĩa là vật bịt tai, nút tai, bịt tai.
Nghĩa của earplug
Danh từ
- Tech Vật bịt tai.
Dạng từ của earplug
| Số nhiều | earplugs |
| Ngôi thứ ba số ít | earplugs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | earplugging |
| Quá khứ phân từ | earplugged |
| Quá khứ | earplugged |
Câu hỏi thường gặp
earplug nghĩa là gì?
earplug (danh từ) nghĩa là vật bịt tai, nút tai, bịt tai.
earplug phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earplug: giọng Anh (UK) /ˈɪəplʌɡ/, giọng Mỹ (US) /ɪɚplʌɡ/.