TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earplug

UK/ˈɪəplʌɡ/ US/ɪɚplʌɡ/ giọng máy của trình duyệt

earplug nghĩa là vật bịt tai, nút tai, bịt tai.

Nghĩa của earplug

Danh từ

  1. Tech Vật bịt tai.

Dạng từ của earplug

Số nhiềuearplugs
Ngôi thứ ba số ítearplugs
Hiện tại phân từ (-ing)earplugging
Quá khứ phân từearplugged
Quá khứearplugged

Câu hỏi thường gặp

earplug nghĩa là gì?

earplug (danh từ) nghĩa là vật bịt tai, nút tai, bịt tai.

earplug phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earplug: giọng Anh (UK) /ˈɪəplʌɡ/, giọng Mỹ (US) /ɪɚplʌɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.