TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth-closet

US/ˈɜːθ.ˈklɑː.zət/ giọng máy của trình duyệt

earth-closet nghĩa là Nhà xí lấy đất phủ lên phân.

Nghĩa của earth-closet

Danh từ

  1. Nhà xí lấy đất phủ lên phân.

Dạng từ của earth-closet

Số nhiềuearth closets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earth-closet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

earth-closet nghĩa là gì?

earth-closet (danh từ) nghĩa là Nhà xí lấy đất phủ lên phân.

earth-closet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth-closet: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ.ˈklɑː.zət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.