earth-closet
US/ˈɜːθ.ˈklɑː.zət/
giọng máy của trình duyệt
earth-closet nghĩa là Nhà xí lấy đất phủ lên phân.
Nghĩa của earth-closet
Danh từ
- Nhà xí lấy đất phủ lên phân.
Dạng từ của earth-closet
| Số nhiều | earth closets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earth-closet
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
earth-closet nghĩa là gì?
earth-closet (danh từ) nghĩa là Nhà xí lấy đất phủ lên phân.
earth-closet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earth-closet: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ.ˈklɑː.zət/.