earth conductivity
US/ˈɜːθ ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
earth conductivity nghĩa là Tính dẫn điện của đất.
Nghĩa của earth conductivity
Danh từ
- Tech Tính dẫn điện của đất.
Câu hỏi thường gặp
earth conductivity nghĩa là gì?
earth conductivity (danh từ) nghĩa là Tính dẫn điện của đất.
earth conductivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earth conductivity: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/.