TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth current

US/ˈɜːθ ˈkɜː.ənt/ giọng máy của trình duyệt

earth current nghĩa là dòng tiếp đất, dòng trong đất.

Nghĩa của earth current

Danh từ

  1. Tech Dòng tiếp đất; dòng trong đất.

Dạng từ của earth current

Số nhiềuEarth currents

Câu hỏi thường gặp

earth current nghĩa là gì?

earth current (danh từ) nghĩa là dòng tiếp đất, dòng trong đất.

earth current phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth current: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ ˈkɜː.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.