earth current
US/ˈɜːθ ˈkɜː.ənt/
giọng máy của trình duyệt
earth current nghĩa là dòng tiếp đất, dòng trong đất.
Nghĩa của earth current
Danh từ
- Tech Dòng tiếp đất; dòng trong đất.
Dạng từ của earth current
| Số nhiều | Earth currents |
Câu hỏi thường gặp
earth current nghĩa là gì?
earth current (danh từ) nghĩa là dòng tiếp đất, dòng trong đất.
earth current phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earth current: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ ˈkɜː.ənt/.