TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earth electrode

US/ˈɜːθ ɪ.ˈlɛk.ˌtroʊd/ giọng máy của trình duyệt

earth electrode nghĩa là địa điện cực.

Nghĩa của earth electrode

Danh từ

  1. Tech Địa điện cực.

Câu hỏi thường gặp

earth electrode nghĩa là gì?

earth electrode (danh từ) nghĩa là địa điện cực.

earth electrode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earth electrode: giọng Mỹ (US) /ˈɜːθ ɪ.ˈlɛk.ˌtroʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.