TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Earth Day

giọng máy của trình duyệt

Earth Day nghĩa là ngày trái đất.

Nghĩa của Earth Day

Danh từ riêng

  1. Ngày Trái Đất.
  2. Ngày 21 tháng 3.

Dạng từ của Earth Day

Số nhiềuEarth days

Câu hỏi thường gặp

Earth Day nghĩa là gì?

Earth Day (danh từ riêng) nghĩa là ngày trái đất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.