TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earthmother

giọng máy của trình duyệt

earthmother nghĩa là bà mẹ đất.

Nghĩa của earthmother

Danh từ

  1. Bà mẹ đất.

Câu hỏi thường gặp

earthmother nghĩa là gì?

earthmother (danh từ) nghĩa là bà mẹ đất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.