earthmother
giọng máy của trình duyệt
earthmother nghĩa là bà mẹ đất.
Nghĩa của earthmother
Danh từ
- Bà mẹ đất.
Câu hỏi thường gặp
earthmother nghĩa là gì?
earthmother (danh từ) nghĩa là bà mẹ đất.
earthmother nghĩa là bà mẹ đất.
earthmother (danh từ) nghĩa là bà mẹ đất.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.