earthly
UK/ˈəːθli/
giọng máy của trình duyệt
earthly nghĩa là quả đất, trái đất, trần tục.
Nghĩa của earthly
Tính từ
- Thuộc Quả Đất, Trái Đất.
- Trần tục.
- Thông tục Có thể, có thể tưởng tượng được.
- no earthly reasonchả có chút lý do nào
- no earthly usekhông có chút tác dụng nào
Dạng từ của earthly
| So sánh hơn | earthlier |
| So sánh nhất | earthliest |
| Số nhiều | earthlies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với earthly
Đồng nghĩa
worldlyterrestrialmaterialmundanesublunarsublunaryprofanetemporalcivilirreligiousnonreligioussecularunconsecratedunsanctifiedcommon
Trái nghĩa
Họ từ của earthly
Cụm từ, thành ngữ với earthly
- not an earthly — (Từ lóng) Đừng hòng thành công.
- earthly branch — Địa chi.
Nguồn gốc từ earthly
Từ Earth và -ly.
Câu hỏi thường gặp
earthly nghĩa là gì?
earthly (tính từ) nghĩa là quả đất, trái đất, trần tục.
earthly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của earthly: giọng Anh (UK) /ˈəːθli/.