easeful
US/ˈiz.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
easeful nghĩa là thanh thản, thoải mái, làm dịu.
Nghĩa của easeful
Tính từ
- Thanh thản, thoải mái.
- Làm dịu.
- Tha thẩn.
Dạng từ của easeful
| So sánh hơn | more easeful |
| So sánh nhất | most easeful |
Câu hỏi thường gặp
easeful nghĩa là gì?
easeful (tính từ) nghĩa là thanh thản, thoải mái, làm dịu.
easeful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của easeful: giọng Mỹ (US) /ˈiz.fʊl/.