ease
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/iːz/
US/iz/
giọng máy của trình duyệt
ease nghĩa là sự thanh thản, sự thoải mái, sự thanh nhàn, sự nhàn hạ.
Nghĩa của ease
Danh từ
- Sự thanh thản, sự thoải mái; sự không bị ràng buộc.
- to be at one's easeđược thoải mái, tinh thần thanh thản
- to stand at easeđứng ở tư thế nghỉ
- Sự thanh nhàn, sự nhàn hạ.
- to write at easeviết lách trong lúc nhàn hạ
- Sự dễ dàng, dự thanh thoát.
- to write with easeviết văn dễ dàng
- Sự dễ chịu; sự không bị đau đớn; sự khỏi đau.
Ngoại động từ
- Làm thanh thản, làm yên tâm.
- Làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau.
- Làm bớt căng; (hàng hải) mở, nới.
- to ease a tense stituationlàm tình hình bớt căng thẳng
- Đùa cợt Nắng nhẹ.
- to be eased of one's walletbị nẫng nhẹ mất ví tiền
Nội động từ
- Trở nên bớt căng (tình hinh...).
- + of Trở nên bớt nặng nhọc; chùn, nhụt (sự cố gắng...).
Dạng từ của ease
| Số nhiều | eases |
| Ngôi thứ ba số ít | eases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | easing |
| Quá khứ phân từ | eased |
| Quá khứ | eased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ease
Đồng nghĩa
easinessfacilitylightnesscomfortpeaceinexertionfree timeleisurerelaxationrestfortuneplentyabundanceaffluencecheese
Trái nghĩa
Họ từ của ease
Cụm từ, thành ngữ với ease
- ear her! — (Hàng hải) Giảm tốc độ máy đi!, chầm chậm thôi!.
Câu ví dụ với ease
- Mark had never acted on the stage and he was ill at ease. Mark chưa bao giờ diễn trên sân khấu, nên anh ta đã cảm thấy bất an.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ease nghĩa là gì?
ease (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự thanh thản, sự thoải mái, sự thanh nhàn, sự nhàn hạ.
ease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ease: giọng Anh (UK) /iːz/, giọng Mỹ (US) /iz/.