TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

East China Sea

giọng máy của trình duyệt

East China Sea nghĩa là biển hoa đông, đông hải.

Nghĩa của East China Sea

Danh từ riêng

  1. Biển Hoa Đông, Đông Hải.

Câu hỏi thường gặp

East China Sea nghĩa là gì?

East China Sea (danh từ riêng) nghĩa là biển hoa đông, đông hải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.