TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Easter egg

UK/ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/ US/ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

Easter egg nghĩa là trứng phục sinh.

Nghĩa của Easter egg

Danh từ

  1. Trứng Phục Sinh.

Dạng từ của Easter egg

Số nhiềuEaster eggs

Câu hỏi thường gặp

Easter egg nghĩa là gì?

Easter egg (danh từ) nghĩa là trứng phục sinh.

Easter egg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Easter egg: giọng Anh (UK) /ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.