Easter egg
UK/ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/
US/ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/
giọng máy của trình duyệt
Easter egg nghĩa là trứng phục sinh.
Nghĩa của Easter egg
Danh từ
- Trứng Phục Sinh.
Dạng từ của Easter egg
| Số nhiều | Easter eggs |
Câu hỏi thường gặp
Easter egg nghĩa là gì?
Easter egg (danh từ) nghĩa là trứng phục sinh.
Easter egg phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Easter egg: giọng Anh (UK) /ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈiː.stəɹ ˌɛɡ/.