easter
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiː.stə/
US/ˈi.stəɹ/
giọng máy của trình duyệt
easter nghĩa là lễ phục sinh, phục sinh.
Nghĩa của easter
Danh từ
- Lễ Phục sinh.
- easter eggstrứng Phục sinh (trứng tô màu để tặng bạn bè vào dịp lễ Phục sinh)
- easter offeringstiền lễ Phục sinh (cúng nhà thờ vào dịp lễ Phục sinh)
Dạng từ của easter
| Số nhiều | Easters |
| Ngôi thứ ba số ít | Easters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Eastering |
| Quá khứ phân từ | Eastered |
| Quá khứ | Eastered |
| So sánh hơn | more easter |
| So sánh nhất | most easter |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với easter
Đồng nghĩa
Họ từ của easter
Cụm từ, thành ngữ với easter
- Easter Island — Đảo Phục Sinh.
- Easter egg — Trứng Phục Sinh.
Câu hỏi thường gặp
easter nghĩa là gì?
easter (danh từ) nghĩa là lễ phục sinh, phục sinh.
easter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của easter: giọng Anh (UK) /ˈiː.stə/, giọng Mỹ (US) /ˈi.stəɹ/.