TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

easter

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiː.stə/ US/ˈi.stəɹ/ giọng máy của trình duyệt

easter nghĩa là lễ phục sinh, phục sinh.

Nghĩa của easter

Danh từ

  1. Lễ Phục sinh.
    • easter eggstrứng Phục sinh (trứng tô màu để tặng bạn bè vào dịp lễ Phục sinh)
    • easter offeringstiền lễ Phục sinh (cúng nhà thờ vào dịp lễ Phục sinh)

Dạng từ của easter

Số nhiềuEasters
Ngôi thứ ba số ítEasters
Hiện tại phân từ (-ing)Eastering
Quá khứ phân từEastered
Quá khứEastered
So sánh hơnmore easter
So sánh nhấtmost easter

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với easter

Đồng nghĩa

Họ từ của easter

Cụm từ, thành ngữ với easter

  • Easter Island — Đảo Phục Sinh.
  • Easter egg — Trứng Phục Sinh.

Câu hỏi thường gặp

easter nghĩa là gì?

easter (danh từ) nghĩa là lễ phục sinh, phục sinh.

easter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của easter: giọng Anh (UK) /ˈiː.stə/, giọng Mỹ (US) /ˈi.stəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.