TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Easter Island

giọng máy của trình duyệt

Easter Island nghĩa là đảo phục sinh.

Nghĩa của Easter Island

Danh từ riêng

  1. Đảo Phục Sinh.

Câu hỏi thường gặp

Easter Island nghĩa là gì?

Easter Island (danh từ riêng) nghĩa là đảo phục sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.