TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

easternmost

giọng máy của trình duyệt

easternmost nghĩa là cực đông.

Nghĩa của easternmost

Tính từ

  1. Cực đông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với easternmost

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

easternmost nghĩa là gì?

easternmost (tính từ) nghĩa là cực đông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.