TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

easting

US/ˈis.tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

easting nghĩa là hướng đông.

Nghĩa của easting

Danh từ

  1. Hàng hải Chặng đường đi về phía đông.
  2. Hướng đông.

Dạng từ của easting

Số nhiềueastings

Họ từ của easting

Câu hỏi thường gặp

easting nghĩa là gì?

easting (danh từ) nghĩa là hướng đông.

easting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của easting: giọng Mỹ (US) /ˈis.tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.