easting
US/ˈis.tɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
easting nghĩa là hướng đông.
Nghĩa của easting
Danh từ
- Hàng hải Chặng đường đi về phía đông.
- Hướng đông.
Dạng từ của easting
| Số nhiều | eastings |
Họ từ của easting
Câu hỏi thường gặp
easting nghĩa là gì?
easting (danh từ) nghĩa là hướng đông.
easting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của easting: giọng Mỹ (US) /ˈis.tɪŋ/.